аквапа́рк аквапарк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. công viên nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаквапа́ркаквапа́рки
Sinh cáchаквапа́ркааквапа́рков
Tặng cáchаквапа́ркуаквапа́ркам
Đối cáchаквапа́ркаквапа́рки
Công cụ cáchаквапа́ркомаквапа́рками
Giới cáchаквапа́ркеаквапа́рках