аквала́нг
danh từbất động vật
Nghĩa
- Đồ lặn, thiết bị lặn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аквала́нг | аквала́нги |
| Sinh cách | аквала́нга | аквала́нгов |
| Tặng cách | аквала́нгу | аквала́нгам |
| Đối cách | аквала́нг | аквала́нги |
| Công cụ cách | аквала́нгом | аквала́нгами |
| Giới cách | аквала́нге | аквала́нгах |