ака́фист акафист

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kinh acafit, bài ca tụng, kinh Chính thống giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchака́фистака́фисты
Sinh cáchака́фистаака́фистов
Tặng cáchака́фистуака́фистам
Đối cáchака́фистака́фисты
Công cụ cáchака́фистомака́фистами
Giới cáchака́фистеака́фистах