а́йсберг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Núi băng trôi, đảo băng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́йсберг | а́йсберги |
| Sinh cách | а́йсберга | а́йсбергов |
| Tặng cách | а́йсбергу | а́йсбергам |
| Đối cách | а́йсберг | а́йсберги |
| Công cụ cách | а́йсбергом | а́йсбергами |
| Giới cách | а́йсберге | а́йсбергах |