аисти́ха
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cò cái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аисти́ха | аисти́хи |
| Sinh cách | аисти́хи | аисти́х |
| Tặng cách | аисти́хе | аисти́хам |
| Đối cách | аисти́ху | аисти́х |
| Công cụ cách | аисти́хой | аисти́хами |
| Giới cách | аисти́хе | аисти́хах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аисти́ха | аисти́хи |
| Sinh cách | аисти́хи | аисти́х |
| Tặng cách | аисти́хе | аисти́хам |
| Đối cách | аисти́ху | аисти́х |
| Công cụ cách | аисти́хой | аисти́хами |
| Giới cách | аисти́хе | аисти́хах |