азото́метр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy đo nitơ, thiết bị đo nitơ
- ống nitơ kế, ống đo nitơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | азото́метр | азото́метры |
| Sinh cách | азото́метра | азото́метров |
| Tặng cách | азото́метру | азото́метрам |
| Đối cách | азото́метр | азото́метры |
| Công cụ cách | азото́метром | азото́метрами |
| Giới cách | азото́метре | азото́метрах |