азото́метр азотометр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy đo nitơ, thiết bị đo nitơ
  2. ống nitơ kế, ống đo nitơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchазото́метразото́метры
Sinh cáchазото́метраазото́метров
Tặng cáchазото́метруазото́метрам
Đối cáchазото́метразото́метры
Công cụ cáchазото́метромазото́метрами
Giới cáchазото́метреазото́метрах