а́зимут азимут

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Góc phương vị, góc hướng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́зимута́зимуты
Sinh cáchа́зимутаа́зимутов
Tặng cáchа́зимутуа́зимутам
Đối cáchа́зимута́зимуты
Công cụ cáchа́зимутома́зимутами
Giới cáchа́зимутеа́зимутах