азиа́т азиат

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người châu AІ, người AІ châu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchазиа́тазиа́ты
Sinh cáchазиа́таазиа́тов
Tặng cáchазиа́туазиа́там
Đối cáchазиа́таазиа́тов
Công cụ cáchазиа́томазиа́тами
Giới cáchазиа́теазиа́тах

Từ liên quan