аза́рт азарт

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Hăng say, hăng hái, nhiệt tình
  2. say mê, ham mêувлечениеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаза́рт—
Sinh cáchаза́рта—
Tặng cáchаза́рту—
Đối cáchаза́рт—
Công cụ cáchаза́ртом—
Giới cáchаза́рте—

Ví dụ

  • войти в азарт
    cảm thấy hăng say (say mê, ham mê)
  • в пылу азарта
    trong lúc hăng say
  • работать с азартом
    làm việc say mê (say sưa)

Từ liên quan