ажу́р ажур

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. hoa văn rỗng, họa tiết rỗngузор
  2. hoa văn rỗng, cập nhậtfrench origine = a joure
  3. cập nhật, tổng kết đến nayподытоженный по сегодняшний день

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchажу́ражу́ры
Sinh cáchажу́раажу́ров
Tặng cáchажу́руажу́рам
Đối cáchажу́ражу́ры
Công cụ cáchажу́ромажу́рами
Giới cáchажу́реажу́рах