ажу́р
danh từbất động vật
Nghĩa
- hoa văn rỗng, họa tiết rỗngузор
- hoa văn rỗng, cập nhậtfrench origine = a joure
- cập nhật, tổng kết đến nayподытоженный по сегодняшний день
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ажу́р | ажу́ры |
| Sinh cách | ажу́ра | ажу́ров |
| Tặng cách | ажу́ру | ажу́рам |
| Đối cách | ажу́р | ажу́ры |
| Công cụ cách | ажу́ром | ажу́рами |
| Giới cách | ажу́ре | ажу́рах |