ажита́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự vận động, sự tuyên truyền, sự kích động
- sự lo lắng, sự hoảng hốt, sự kích động
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ажита́ция | ажита́ции |
| Sinh cách | ажита́ции | ажита́ций |
| Tặng cách | ажита́ции | ажита́циям |
| Đối cách | ажита́цию | ажита́ции |
| Công cụ cách | ажита́цией, ажита́циею | ажита́циями |
| Giới cách | ажита́ции | ажита́циях |