ажио
danh từ
Nghĩa
- agio, phí chênh lệch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ажио | ажио |
| Sinh cách | ажио | ажио |
| Tặng cách | ажио | ажио |
| Đối cách | ажио | ажио |
| Công cụ cách | ажио | ажио |
| Giới cách | ажио | ажио |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ажио | ажио |
| Sinh cách | ажио | ажио |
| Tặng cách | ажио | ажио |
| Đối cách | ажио | ажио |
| Công cụ cách | ажио | ажио |
| Giới cách | ажио | ажио |