адыге́ец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Adygei, người Adyghe
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | адыге́ец | адыге́йцы |
| Sinh cách | адыге́йца | адыге́йцев |
| Tặng cách | адыге́йцу | адыге́йцам |
| Đối cách | адыге́йца | адыге́йцев |
| Công cụ cách | адыге́йцем | адыге́йцами |
| Giới cách | адыге́йце | адыге́йцах |