адыге́ец адыгеец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Adygei, người Adyghe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchадыге́ецадыге́йцы
Sinh cáchадыге́йцаадыге́йцев
Tặng cáchадыге́йцуадыге́йцам
Đối cáchадыге́йцаадыге́йцев
Công cụ cáchадыге́йцемадыге́йцами
Giới cáchадыге́йцеадыге́йцах