адъюнкту́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chương trình cao học, học viện nghiên cứu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | адъюнкту́ра | адъюнкту́ры |
| Sinh cách | адъюнкту́ры | адъюнкту́р |
| Tặng cách | адъюнкту́ре | адъюнкту́рам |
| Đối cách | адъюнкту́ру | адъюнкту́ры |
| Công cụ cách | адъюнкту́рой, адъюнкту́рою | адъюнкту́рами |
| Giới cách | адъюнкту́ре | адъюнкту́рах |