адъюнкту́ра адъюнктура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chương trình cao học, học viện nghiên cứu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchадъюнкту́раадъюнкту́ры
Sinh cáchадъюнкту́рыадъюнкту́р
Tặng cáchадъюнкту́реадъюнкту́рам
Đối cáchадъюнкту́руадъюнкту́ры
Công cụ cáchадъюнкту́рой, адъюнкту́роюадъюнкту́рами
Giới cáchадъюнкту́реадъюнкту́рах