адъю́нкт адъюнкт

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nghiên cứu sinh, học viên cao học
  2. nghiên cứu sinh, trợ lý nghiên cứu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchадъю́нктадъю́нкты
Sinh cáchадъю́нктаадъю́нктов
Tặng cáchадъю́нктуадъю́нктам
Đối cáchадъю́нктаадъю́нктов
Công cụ cáchадъю́нктомадъю́нктами
Giới cáchадъю́нктеадъю́нктах