а́дресник адресник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thẻ tên, thẻ nhận dạng thú cưngE.g. for pets.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́дресника́дресники
Sinh cáchа́дресникаа́дресников
Tặng cáchа́дресникуа́дресникам
Đối cáchа́дресника́дресники
Công cụ cáchа́дресникома́дресниками
Giới cáchа́дресникеа́дресниках