адренали́н адреналин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hoóc môn adrenalinгормон
  2. adrenalin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchадренали́надренали́ны
Sinh cáchадренали́наадренали́нов
Tặng cáchадренали́нуадренали́нам
Đối cáchадренали́надренали́ны
Công cụ cáchадренали́номадренали́нами
Giới cáchадренали́неадренали́нах