а́довый адовый

tính từ

Nghĩa

  1. khủng khiếp, tồi tệ, kinh khủng, tệ hại
  2. thuộc về địa ngục, mang tính địa ngục, như địa ngục

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchа́довыйа́довоеа́доваяа́довые
Sinh cáchа́довогоа́довогоа́довойа́довых
Tặng cáchа́довомуа́довомуа́довойа́довым
Đối cáchа́довый, а́довогоа́довоеа́довуюа́довые, а́довых
Công cụ cáchа́довыма́довыма́довой, (а́довою)а́довыми
Giới cáchа́довома́довома́довойа́довых