администра́ция администрация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chính quyền, hành chínhруководящий органcơ quan
  2. — ban quản trị, ban quản đốc, ban giám đốcдолжностные лица

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchадминистра́цияадминистра́ции
Sinh cáchадминистра́цииадминистра́ций
Tặng cáchадминистра́цииадминистра́циям
Đối cáchадминистра́циюадминистра́ции
Công cụ cáchадминистра́цией, администра́циеюадминистра́циями
Giới cáchадминистра́цииадминистра́циях

Ví dụ

  • военная администрация
    [cơ quan] quân chính
  • гражданская администрация
    [cơ quan] dân chính
  • местная администрация
    chính quyền địa phương

Từ liên quan