аджа́рка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người Adjara
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аджа́рка | аджа́рки |
| Sinh cách | аджа́рки | аджа́рок |
| Tặng cách | аджа́рке | аджа́ркам |
| Đối cách | аджа́рку | аджа́рок |
| Công cụ cách | аджа́ркой, аджа́ркою | аджа́рками |
| Giới cách | аджа́рке | аджа́рках |