аде́пт адепт

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Môn đồ, môn đệ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаде́птаде́пты
Sinh cáchаде́птааде́птов
Tặng cáchаде́птуаде́птам
Đối cáchаде́птааде́птов
Công cụ cáchаде́птомаде́птами
Giới cáchаде́птеаде́птах