адено́ма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- u tuyến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | адено́ма | адено́мы |
| Sinh cách | адено́мы | адено́м |
| Tặng cách | адено́ме | адено́мам |
| Đối cách | адено́му | адено́мы |
| Công cụ cách | адено́мой, адено́мою | адено́мами |
| Giới cách | адено́ме | адено́мах |