адено́ид аденоид

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. amidam, VA

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchадено́идадено́иды
Sinh cáchадено́идаадено́идов
Tặng cáchадено́идуадено́идам
Đối cáchадено́идадено́иды
Công cụ cáchадено́идомадено́идами
Giới cáchадено́идеадено́идах