адено́ид
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- amidam, VA
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | адено́ид | адено́иды |
| Sinh cách | адено́ида | адено́идов |
| Tặng cách | адено́иду | адено́идам |
| Đối cách | адено́ид | адено́иды |
| Công cụ cách | адено́идом | адено́идами |
| Giới cách | адено́иде | адено́идах |