адеква́тность адекватность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính thích hợp, tính tương đương, tính phù hợp
  2. tính tương xứng, tính phù hợp, tính đúng mực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchадеква́тностьадеква́тности
Sinh cáchадеква́тностиадеква́тностей
Tặng cáchадеква́тностиадеква́тностям
Đối cáchадеква́тностьадеква́тности
Công cụ cáchадеква́тностьюадеква́тностями
Giới cáchадеква́тностиадеква́тностях