адеква́тность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính thích hợp, tính tương đương, tính phù hợp
- tính tương xứng, tính phù hợp, tính đúng mực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | адеква́тность | адеква́тности |
| Sinh cách | адеква́тности | адеква́тностей |
| Tặng cách | адеква́тности | адеква́тностям |
| Đối cách | адеква́тность | адеква́тности |
| Công cụ cách | адеква́тностью | адеква́тностями |
| Giới cách | адеква́тности | адеква́тностях |