адве́нт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mùa Vọng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | адве́нт | адве́нты |
| Sinh cách | адве́нта | адве́нтов |
| Tặng cách | адве́нту | адве́нтам |
| Đối cách | адве́нт | адве́нты |
| Công cụ cách | адве́нтом | адве́нтами |
| Giới cách | адве́нте | адве́нтах |