адапта́ция адаптация

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. phỏng tác, phỏng theo, mô phỏngтекстаsự
  2. thích nghi, thích ứngsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchадапта́ция—
Sinh cáchадапта́ции—
Tặng cáchадапта́ции—
Đối cáchадапта́цию—
Công cụ cáchадапта́цией, адапта́циею—
Giới cáchадапта́ции—

Từ liên quan