адапта́ция
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- phỏng tác, phỏng theo, mô phỏngтекстаsự
- thích nghi, thích ứngsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | адапта́ция | — |
| Sinh cách | адапта́ции | — |
| Tặng cách | адапта́ции | — |
| Đối cách | адапта́цию | — |
| Công cụ cách | адапта́цией, адапта́циею | — |
| Giới cách | адапта́ции | — |