агрохи́мия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Nông hóa học, môn nông hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | агрохи́мия | агрохи́мии |
| Sinh cách | агрохи́мии | агрохи́мий |
| Tặng cách | агрохи́мии | агрохи́миям |
| Đối cách | агрохи́мию | агрохи́мии |
| Công cụ cách | агрохи́мией, агрохи́миею | агрохи́миями |
| Giới cách | агрохи́мии | агрохи́миях |