агрохи́мик агрохимик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà hóa học nông nghiệp, chuyên gia hóa học nông nghiệp, kỹ sư hóa nông nghiệp
  2. nhà hóa học nông nghiệp, kỹ sư hóa nông nghiệp, chuyên gia hóa học nông nghiệp