агропо́мощь агропомощь

danh từbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. trợ giúp nông nghiệp, hỗ trợ nông nghiệp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchагропо́мощь—
Sinh cáchагропо́мощи—
Tặng cáchагропо́мощи—
Đối cáchагропо́мощь—
Công cụ cáchагропо́мощью—
Giới cáchагропо́мощи—