агропо́мощь
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- trợ giúp nông nghiệp, hỗ trợ nông nghiệp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | агропо́мощь | — |
| Sinh cách | агропо́мощи | — |
| Tặng cách | агропо́мощи | — |
| Đối cách | агропо́мощь | — |
| Công cụ cách | агропо́мощью | — |
| Giới cách | агропо́мощи | — |