агробиоло́гия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sinh học nông nghiệp
- Nông sinh học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | агробиоло́гия | агробиоло́гии |
| Sinh cách | агробиоло́гии | агробиоло́гий |
| Tặng cách | агробиоло́гии | агробиоло́гиям |
| Đối cách | агробиоло́гию | агробиоло́гии |
| Công cụ cách | агробиоло́гией, агробиоло́гиею | агробиоло́гиями |
| Giới cách | агробиоло́гии | агробиоло́гиях |