агрема́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự chấp thuận, giấy chấp thuận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | агрема́н | агрема́ны |
| Sinh cách | агрема́на | агрема́нов |
| Tặng cách | агрема́ну | агрема́нам |
| Đối cách | агрема́н | агрема́ны |
| Công cụ cách | агрема́ном | агрема́нами |
| Giới cách | агрема́не | агрема́нах |