агра́рий аграрий

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chủ đất nông nghiệp, điền chủвладелец сельскохозяйственных угодий
  2. điền chủ giàu có, địa chủ giàu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchагра́рийагра́рии
Sinh cáchагра́рияагра́риев
Tặng cáchагра́риюагра́риям
Đối cáchагра́рияагра́риев
Công cụ cáchагра́риемагра́риями
Giới cáchагра́рииагра́риях