агностици́зм агностицизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chủ nghĩa agnôxtic
  2. thuyết bất khả tri
  3. Thuyết bất khả tri, thuyết không thể biết, bất khả tri luận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchагностици́змагностици́змы
Sinh cáchагностици́змаагностици́змов
Tặng cáchагностици́змуагностици́змам
Đối cáchагностици́змагностици́змы
Công cụ cáchагностици́змомагностици́змами
Giới cáchагностици́змеагностици́змах

Từ liên quan