агностици́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chủ nghĩa agnôxtic
- thuyết bất khả tri
- Thuyết bất khả tri, thuyết không thể biết, bất khả tri luận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | агностици́зм | агностици́змы |
| Sinh cách | агностици́зма | агностици́змов |
| Tặng cách | агностици́зму | агностици́змам |
| Đối cách | агностици́зм | агностици́змы |
| Công cụ cách | агностици́змом | агностици́змами |
| Giới cách | агностици́зме | агностици́змах |