ага́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mã não
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ага́т | ага́ты |
| Sinh cách | ага́та | ага́тов |
| Tặng cách | ага́ту | ага́там |
| Đối cách | ага́т | ага́ты |
| Công cụ cách | ага́том | ага́тами |
| Giới cách | ага́те | ага́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ага́т | ага́ты |
| Sinh cách | ага́та | ага́тов |
| Tặng cách | ага́ту | ага́там |
| Đối cách | ага́т | ага́ты |
| Công cụ cách | ага́том | ага́тами |
| Giới cách | ага́те | ага́тах |