ага́т агат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mã não

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchага́тага́ты
Sinh cáchага́таага́тов
Tặng cáchага́туага́там
Đối cáchага́тага́ты
Công cụ cáchага́томага́тами
Giới cáchага́теага́тах

Từ liên quan