ага́ва
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cây thùa, cây agave
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ага́ва | ага́вы |
| Sinh cách | ага́вы | ага́в |
| Tặng cách | ага́ве | ага́вам |
| Đối cách | ага́ву | ага́вы |
| Công cụ cách | ага́вой, ага́вою | ага́вами |
| Giới cách | ага́ве | ага́вах |