а́га
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- A ha!, a!
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́га | а́ги |
| Sinh cách | а́ги | а́г |
| Tặng cách | а́ге | а́гам |
| Đối cách | а́гу | а́г |
| Công cụ cách | а́гой, а́гою | а́гами |
| Giới cách | а́ге | а́гах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́га | а́ги |
| Sinh cách | а́ги | а́г |
| Tặng cách | а́ге | а́гам |
| Đối cách | а́гу | а́г |
| Công cụ cách | а́гой, а́гою | а́гами |
| Giới cách | а́ге | а́гах |