Từ điển

    а́га ага

    danh từgiống cáiđộng vật

    Nghĩa

    1. A ha!, a!

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchа́гаа́ги
    Sinh cáchа́гиа́г
    Tặng cáchа́геа́гам
    Đối cáchа́гуа́г
    Công cụ cáchа́гой, а́гоюа́гами
    Giới cáchа́геа́гах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    ага́ ага

    khác

    Nghĩa

    1. A ha!, a!
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1