авуа́ры авуары

danh từgiống đựcchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. tài sản, quỹ, khoản dự trữ, tiền gửi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—авуа́ры
Sinh cách—авуа́ров
Tặng cách—авуа́рам
Đối cách—авуа́ры
Công cụ cách—авуа́рами
Giới cách—авуа́рах