авуа́ры
danh từgiống đựcchỉ số nhiều
Nghĩa
- tài sản, quỹ, khoản dự trữ, tiền gửi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | авуа́ры |
| Sinh cách | — | авуа́ров |
| Tặng cách | — | авуа́рам |
| Đối cách | — | авуа́ры |
| Công cụ cách | — | авуа́рами |
| Giới cách | — | авуа́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | авуа́ры |
| Sinh cách | — | авуа́ров |
| Tặng cách | — | авуа́рам |
| Đối cách | — | авуа́ры |
| Công cụ cách | — | авуа́рами |
| Giới cách | — | авуа́рах |