автохто́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người bản địa, cư dân bản xứ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автохто́н | автохто́ны |
| Sinh cách | автохто́на | автохто́нов |
| Tặng cách | автохто́ну | автохто́нам |
| Đối cách | автохто́на | автохто́нов |
| Công cụ cách | автохто́ном | автохто́нами |
| Giới cách | автохто́не | автохто́нах |