автотури́зм
danh từbất động vật
Nghĩa
- du lịch bằng ô tô, du lịch đường bộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автотури́зм | автотури́змы |
| Sinh cách | автотури́зма | автотури́змов |
| Tặng cách | автотури́зму | автотури́змам |
| Đối cách | автотури́зм | автотури́змы |
| Công cụ cách | автотури́змом | автотури́змами |
| Giới cách | автотури́зме | автотури́змах |