автосе́рвис
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dịch vụ sửa chữa ô tô, trung tâm bảo dưỡng ô tôтехническое обслуживание автомобилей
- dịch vụ sửa chữa, trung tâm bảo dưỡngтехническое обслуживание автомобилей
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автосе́рвис | автосе́рвисы |
| Sinh cách | автосе́рвиса | автосе́рвисов |
| Tặng cách | автосе́рвису | автосе́рвисам |
| Đối cách | автосе́рвис | автосе́рвисы |
| Công cụ cách | автосе́рвисом | автосе́рвисами |
| Giới cách | автосе́рвисе | автосе́рвисах |