автору́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bút máy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автору́чка | автору́чки |
| Sinh cách | автору́чки | автору́чек |
| Tặng cách | автору́чке | автору́чкам |
| Đối cách | автору́чку | автору́чки |
| Công cụ cách | автору́чкой, автору́чкою | автору́чками |
| Giới cách | автору́чке | автору́чках |