а́вторство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Bản quyền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́вторство | а́вторства |
| Sinh cách | а́вторства | а́вторств |
| Tặng cách | а́вторству | а́вторствам |
| Đối cách | а́вторство | а́вторства |
| Công cụ cách | а́вторством | а́вторствами |
| Giới cách | а́вторстве | а́вторствах |