авторизова́ться
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- đăng nhập, xác thựcлогин is also used in Russian
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | авторизу́юсь |
| ты | авторизу́ешься |
| он / она / оно | авторизу́ется |
| мы | авторизу́емся |
| вы | авторизу́етесь |
| они | авторизу́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | авторизова́лся |
| Giống cái | авторизова́лась |
| Giống trung | авторизова́лось |
| Số nhiều | авторизова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | авторизу́йся |
| Số nhiều | авторизу́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | авторизующийся | авторизовавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | авторизу́ясь | авторизовавшись |