авторефера́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bản tự tóm tắt, bản tự trích yếu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | авторефера́т | авторефера́ты |
| Sinh cách | авторефера́та | авторефера́тов |
| Tặng cách | авторефера́ту | авторефера́там |
| Đối cách | авторефера́т | авторефера́ты |
| Công cụ cách | авторефера́том | авторефера́тами |
| Giới cách | авторефера́те | авторефера́тах |
Ví dụ
- автореферат диссертацииbản tự tóm tắt luận án