автопортре́т
danh từbất động vật
Nghĩa
- Chân dung tự họa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автопортре́т | автопортре́ты |
| Sinh cách | автопортре́та | автопортре́тов |
| Tặng cách | автопортре́ту | автопортре́там |
| Đối cách | автопортре́т | автопортре́ты |
| Công cụ cách | автопортре́том | автопортре́тами |
| Giới cách | автопортре́те | автопортре́тах |