автоплу́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy cày tự động, máy cày kéo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автоплу́г | автоплуги́ |
| Sinh cách | автоплу́га | автоплуго́в |
| Tặng cách | автоплу́гу | автоплуга́м |
| Đối cách | автоплу́г | автоплуги́ |
| Công cụ cách | автоплу́гом | автоплуга́ми |
| Giới cách | автоплу́ге | автоплуга́х |