автоотве́тчик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy trả lời tự động, máy nhắn tin tự động
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автоотве́тчик | автоотве́тчики |
| Sinh cách | автоотве́тчика | автоотве́тчиков |
| Tặng cách | автоотве́тчику | автоотве́тчикам |
| Đối cách | автоотве́тчик | автоотве́тчики |
| Công cụ cách | автоотве́тчиком | автоотве́тчиками |
| Giới cách | автоотве́тчике | автоотве́тчиках |