автомо́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tiệm rửa xe
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автомо́йка | автомо́йки |
| Sinh cách | автомо́йки | автомо́ек |
| Tặng cách | автомо́йке | автомо́йкам |
| Đối cách | автомо́йку | автомо́йкам |
| Công cụ cách | автомо́йкой | автомо́йками |
| Giới cách | автомо́йке | автомо́йках |