автомо́йка автомойка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tiệm rửa xe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchавтомо́йкаавтомо́йки
Sinh cáchавтомо́йкиавтомо́ек
Tặng cáchавтомо́йкеавтомо́йкам
Đối cáchавтомо́йкуавтомо́йкам
Công cụ cáchавтомо́йкойавтомо́йками
Giới cáchавтомо́йкеавтомо́йках