автомоби́льчик
danh từbất động vật
Nghĩa
- xe hơi nhỏ, xe đồ chơi, xe nhỏ
- xe hơi nhỏ, xe con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автомоби́льчик | автомоби́льчики |
| Sinh cách | автомоби́льчика | автомоби́льчиков |
| Tặng cách | автомоби́льчику | автомоби́льчикам |
| Đối cách | автомоби́льчик | автомоби́льчики |
| Công cụ cách | автомоби́льчиком | автомоби́льчиками |
| Giới cách | автомоби́льчике | автомоби́льчиках |