автомобили́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- tài xế nữ, người lái xe nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автомобили́стка | автомобили́стки |
| Sinh cách | автомобили́стки | автомобили́сток |
| Tặng cách | автомобили́стке | автомобили́сткам |
| Đối cách | автомобили́стку | автомобили́сток |
| Công cụ cách | автомобили́сткой, автомобили́сткою | автомобили́стками |
| Giới cách | автомобили́стке | автомобили́стках |